lilium maritinum

lilium maritinum

A single lilium maritinum blooms on a sunny coastal cliff.

Định nghĩa

Danh từ: lilium maritinum tên khoa học của một loài hoa huệ (lily) hoa màu cam, mọcvùng bờ biển Thái Bình Dương của Hoa Kỳ. Loài cây này thường được gọi là "huệ biển" trong tiếng Việt, thuộc họ Liliaceae.

dụ sử dụng
  • (Loài nổi tiếng với những bông hoa màu cam rực rỡ nởcác khu vực ven biển.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu để hiểu sự thích nghi của với môi trường mặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học, được dùng để chỉ chính xác loài thực vật này, phân biệt với các loài huệ khác như (huệ trắng) hay (huệ Madonna).
  • Trong văn hóa thực vật, tên này thường xuất hiện trong các tài liệu về thực vật học ven biển hoặc danh mục các loài hoa dại.
Biến thể từ gần giống
  • Lily (danh từ): hoa huệ, tên chung cho các loài thuộc chi .
    • The garden has many types of lilies. (Khu vườn nhiều loại hoa huệ.)
  • Maritime lily (danh từ): tên thông thường khác của , nhấn mạnh môi trường sống ven biển.
    • The maritime lily thrives in sandy soil. (Hoa huệ biển phát triển tốt trên đất cát.)
Từ đồng nghĩa
  • Coast lily: hoa huệ bờ biển, tên gọi phổ biến khác.
  • Orange-flowered lily: hoa huệ hoa cam, mô tả đặc điểm màu sắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến lilium maritinum đây tên thực vật chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài cây này.